Make và Do trong tiếng Anh: quy tắc (và những cụm bạn phải học thuộc)

'Make breakfast' hay 'do breakfast'? Học quy tắc giải quyết 80% trường hợp, rồi tới những cụm cố định bạn phải học thuộc. Có ví dụ và bài tự kiểm tra.

bởi Learn Native English5 phút đọc

"Make breakfast" hay "do breakfast"? "Make a decision" hay "do a decision"? Nếu bạn không chắc thì bạn không hề cô đơn — makedo là một trong những cặp động từ gây nhầm nhất tiếng Anh. Phần lớn ngôn ngữ gộp cả hai vào một động từ duy nhất (tiếng Tây Ban Nha hacer, Bồ Đào Nha fazer, Pháp faire, Ý fare, Ba Lan robić, Đức machen/tun). Tiếng Anh tách chúng ra, và bạn phải học chỗ nào dùng cái nào.

Tin tốt: có một quy tắc giúp bạn đi được 80% chặng đường. 20% còn lại thì cứ học thuộc.

Quy tắc đưa bạn đi được 80% chặng đường

  • Do = bản thân hành động. Trừu tượng, lặp lại, hoặc công việc nói chung. Sau đó không có vật mới.
  • Make = tạo ra một kết quả. Sau khi xong, có thứ gì đó mới tồn tại trên đời.
Do (hành động)Make (kết quả)
do homeworkmake a sandwich
do exercisemake a phone call
do businessmake money
do the laundrymake a decision
do researchmake a mistake

Bài kiểm tra trong đầu

Hãy tự hỏi: sau khi tôi làm xong, có một thứ mới mà trước đó chưa tồn tại không?

  • "Make a cake" → giờ đã có một cái bánh. → make.
  • "Do the dishes" → không có thứ gì mới; bạn chỉ làm sạch cái đã có. → do.
  • "Make noise" → tiếng ồn trước đó chưa có; giờ thì có. → make.
  • "Do business" → kinh doanh là hoạt động, không phải vật mới. → do.

Nếu bạn chỉ ra được một kết quả, hãy nghiêng về make. Nếu chỉ là hoạt động, nghiêng về do.

20% bạn buộc phải học thuộc

Quy tắc gãy ở các cụm cố định. "Make a phone call" — kết quả là gì? Một cuộc gọi đã kết thúc? Đó chỉ là quán ngữ. "Do the dishes" cũng vậy — bạn có thể lập luận rằng bạn khiến chúng sạch, nhưng tiếng Anh chọn do. Đây là collocations: những cặp từ luôn đi cùng nhau. Người bản ngữ học chúng như một khối, không phải bằng cách áp dụng quy tắc.

Bạn cũng sẽ làm vậy. Gom nhóm, luyện đi luyện lại, lặp lại.

Những cụm cần học thuộc

Khóa chặt các collocation với do:

Đời sống hằng ngàyCông việcKhác
do homeworkdo businessdo harm
do the dishesdo a jobdo good
do the laundrydo the workdo your best
do exercisedo researchdo a favor
do the cleaningdo a projectdo nothing
do the cookingdo a coursedo well / badly

Khóa chặt các collocation với make:

Quyết định và ý tưởngGiao tiếpTiền và lỗi
make a decisionmake a phone callmake money
make a choicemake an announcementmake a profit
make a planmake a complaintmake a mistake
make progressmake a suggestionmake a loss
make sensemake a commentmake an effort
make suremake a speechmake trouble
make up your mindmake a noisemake friends

5 lỗi do ảnh hưởng tiếng mẹ đẻ gây ra

Người nói các ngôn ngữ Roman và Slav thường tạo ra cùng những câu sai. Hãy đề phòng những lỗi sau:

  • Tây Ban Nha / Bồ Đào Nha (hacer / fazer): "I want to do a question." → Sai. Đúng: "I want to ask a question." (Tiếng Anh dùng động từ hoàn toàn khác ở đây.)
  • Pháp (faire): "I will make my homework." → Sai. Đúng: "I will do my homework."
  • Ý (fare): "She made a course in Paris." → Sai. Đúng: "She took a course." (Hoặc "did a course," cách dùng Anh-Anh.)
  • Ba Lan (robić): "He does a mistake." → Sai. Đúng: "He makes a mistake."
  • Đức (machen): "I will make sport." → Sai. Đúng: "I will do sport." (Hoặc "play sport," "exercise.")

Tự kiểm tra: 12 câu điền chỗ trống

Điền make hoặc do (chia đúng thì). Thử từng câu trước khi hiện đáp án.

  1. I need to ___ my homework before dinner.
  2. She ___ a great cake yesterday.
  3. Did you ___ a decision yet?
  4. He ___ the dishes every night.
  5. I ___ a mistake on the test.
  6. They ___ a lot of money last year.
  7. Please ___ your best.
  8. Don't ___ noise in the library.
  9. We ___ a plan for the weekend.
  10. She always ___ the cooking.
  11. He ___ a phone call to his mother.
  12. I'll ___ exercise after work.

10–12 đúng: bạn đã nắm được. 7–9 đúng: đọc lại quy tắc. Dưới 7: lập danh sách collocation và ôn lại hằng tuần cho đến khi chúng dính chặt.