"Make breakfast" hay "do breakfast"? "Make a decision" hay "do a decision"? Nếu bạn không chắc thì bạn không hề cô đơn — make và do là một trong những cặp động từ gây nhầm nhất tiếng Anh. Phần lớn ngôn ngữ gộp cả hai vào một động từ duy nhất (tiếng Tây Ban Nha hacer, Bồ Đào Nha fazer, Pháp faire, Ý fare, Ba Lan robić, Đức machen/tun). Tiếng Anh tách chúng ra, và bạn phải học chỗ nào dùng cái nào.
Tin tốt: có một quy tắc giúp bạn đi được 80% chặng đường. 20% còn lại thì cứ học thuộc.
Quy tắc đưa bạn đi được 80% chặng đường
- Do = bản thân hành động. Trừu tượng, lặp lại, hoặc công việc nói chung. Sau đó không có vật mới.
- Make = tạo ra một kết quả. Sau khi xong, có thứ gì đó mới tồn tại trên đời.
| Do (hành động) | Make (kết quả) |
|---|---|
| do homework | make a sandwich |
| do exercise | make a phone call |
| do business | make money |
| do the laundry | make a decision |
| do research | make a mistake |
Bài kiểm tra trong đầu
Hãy tự hỏi: sau khi tôi làm xong, có một thứ mới mà trước đó chưa tồn tại không?
- "Make a cake" → giờ đã có một cái bánh. → make.
- "Do the dishes" → không có thứ gì mới; bạn chỉ làm sạch cái đã có. → do.
- "Make noise" → tiếng ồn trước đó chưa có; giờ thì có. → make.
- "Do business" → kinh doanh là hoạt động, không phải vật mới. → do.
Nếu bạn chỉ ra được một kết quả, hãy nghiêng về make. Nếu chỉ là hoạt động, nghiêng về do.
20% bạn buộc phải học thuộc
Quy tắc gãy ở các cụm cố định. "Make a phone call" — kết quả là gì? Một cuộc gọi đã kết thúc? Đó chỉ là quán ngữ. "Do the dishes" cũng vậy — bạn có thể lập luận rằng bạn khiến chúng sạch, nhưng tiếng Anh chọn do. Đây là collocations: những cặp từ luôn đi cùng nhau. Người bản ngữ học chúng như một khối, không phải bằng cách áp dụng quy tắc.
Bạn cũng sẽ làm vậy. Gom nhóm, luyện đi luyện lại, lặp lại.
Những cụm cần học thuộc
Khóa chặt các collocation với do:
| Đời sống hằng ngày | Công việc | Khác |
|---|---|---|
| do homework | do business | do harm |
| do the dishes | do a job | do good |
| do the laundry | do the work | do your best |
| do exercise | do research | do a favor |
| do the cleaning | do a project | do nothing |
| do the cooking | do a course | do well / badly |
Khóa chặt các collocation với make:
| Quyết định và ý tưởng | Giao tiếp | Tiền và lỗi |
|---|---|---|
| make a decision | make a phone call | make money |
| make a choice | make an announcement | make a profit |
| make a plan | make a complaint | make a mistake |
| make progress | make a suggestion | make a loss |
| make sense | make a comment | make an effort |
| make sure | make a speech | make trouble |
| make up your mind | make a noise | make friends |
5 lỗi do ảnh hưởng tiếng mẹ đẻ gây ra
Người nói các ngôn ngữ Roman và Slav thường tạo ra cùng những câu sai. Hãy đề phòng những lỗi sau:
- Tây Ban Nha / Bồ Đào Nha (hacer / fazer): "I want to do a question." → Sai. Đúng: "I want to ask a question." (Tiếng Anh dùng động từ hoàn toàn khác ở đây.)
- Pháp (faire): "I will make my homework." → Sai. Đúng: "I will do my homework."
- Ý (fare): "She made a course in Paris." → Sai. Đúng: "She took a course." (Hoặc "did a course," cách dùng Anh-Anh.)
- Ba Lan (robić): "He does a mistake." → Sai. Đúng: "He makes a mistake."
- Đức (machen): "I will make sport." → Sai. Đúng: "I will do sport." (Hoặc "play sport," "exercise.")
Tự kiểm tra: 12 câu điền chỗ trống
Điền make hoặc do (chia đúng thì). Thử từng câu trước khi hiện đáp án.
- I need to ___ my homework before dinner.
- She ___ a great cake yesterday.
- Did you ___ a decision yet?
- He ___ the dishes every night.
- I ___ a mistake on the test.
- They ___ a lot of money last year.
- Please ___ your best.
- Don't ___ noise in the library.
- We ___ a plan for the weekend.
- She always ___ the cooking.
- He ___ a phone call to his mother.
- I'll ___ exercise after work.
10–12 đúng: bạn đã nắm được. 7–9 đúng: đọc lại quy tắc. Dưới 7: lập danh sách collocation và ôn lại hằng tuần cho đến khi chúng dính chặt.