Lỗi ngữ pháp duy nhất kéo trình độ B1 tụt xuống dưới B2 là lẫn lộn have done với did. Tin tốt: chỉ cần một câu hỏi tự đặt trước mỗi câu, và nó sẽ chọn đúng thì cho bạn.
Một câu hỏi chọn đúng thì
Trước khi đọc động từ, hãy hỏi: "Tôi có nói được khi nào chuyện này xảy ra không?"
- Có → past simple (did, went, ate)
- Không → present perfect (have done, have gone, have eaten)
Vậy thôi. Toàn bộ hệ thống gói gọn trong quyết định này.
"I saw him yesterday." (Khi nào? Hôm qua. → past simple) "I have seen him." (Khi nào? Không quan trọng, không nói thời gian. → present perfect)
Bảng từ chỉ thời gian cần thuộc
Một số từ chỉ thời gian LUÔN đi với một thì cố định. Học thuộc hai danh sách:
Past simple (khoảnh khắc cụ thể, đã kết thúc): yesterday, last week, last year, in 2020, two days ago, at 3pm, when I was a child, on Monday
Present perfect (khoảng mở, chưa kết thúc, hoặc không xác định): ever, never, already, yet, just, since 2020, for two years, recently, so far, this week (vẫn còn), today (vẫn còn)
Bài kiểm tra "vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại"
Khi không có từ chỉ thời gian, hãy hỏi: kết quả có còn tác động đến hiện tại không?
- "I have lost my keys." → vẫn đang bị mất. → present perfect.
- "I lost my keys yesterday." → câu chuyện đã khép. → past simple.
Cùng một sự kiện có thể dùng hai thì khác nhau, tùy vào việc hệ quả còn quan trọng tại NƠI ĐÂY và LÚC NÀY hay không.
Lỗi kinh điển không bao giờ được phạm
Cách sửa rất máy móc: thấy yesterday, last, ago, in [năm], when? → past simple. Không có ngoại lệ.
Luyện tập: chọn thì đúng
Điền dạng đúng (past simple hoặc present perfect):
- I in Tokyo for three years. (vẫn đang sống ở đó)
- She in Paris in 2018. (năm cụ thể — đã kết thúc)
- sushi? (câu hỏi mở)
- We to the cinema yesterday.
- He the report yet.
- I her since Monday.
- They a new car last week.
- The bus .
Bonus: phân từ quá khứ bất quy tắc cần biết
Hầu hết phân từ quá khứ kết thúc bằng -ed (worked, finished). Nhưng các động từ tần suất cao đều bất quy tắc. Luyện 12 động từ này — chúng chiếm 80% lượng dùng present perfect:
see(past participle) go(past participle) do(past participle) be(past participle) eat(past participle) give(past participle) take(past participle) write(past participle) break(past participle) speak(past participle) drive(past participle) forget(past participle)Nếu nhớ ra cả 12 từ trong dưới 10 giây, bạn đã nắm được mẫu. Chưa được, hãy luyện hằng ngày trong một tuần.